Herceptin 150mg H/1 lọ

Herceptin 150mg H/1 lọ

Hãng sản xuất:
Roche
Mã sản phẩm:
ZU15551NC95900
Mô tả:
Herceptin 150mg
Hoạt chất: Trastuzumab 150 mg
Ung thư vú di căn: Có thể dùng kết hợp với các thuốc khác như Paclitaxel hoặc Docetaxel để điều trị bệnh.

Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn đầu, sau quá trình phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị có HER2 dương tính.
Bệnh nhân ung thư dạ dày di căn: Dương tính HER2
Giá:
17.000.000 VND
Số lượng

Herceptin 150mg

1Thành phần

Thành phần: Mỗi lọ thuốc Herceptin 150ml gồm:

  • Trastuzumab hàm lượng 150mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Bột pha tiêm.

2Tác dụng - Chỉ định của thuốc Herceptin 150ml

2.1 Tác dụng của thuốc Herceptin 150ml

Ung thư là một trong những căn bệnh nghiêm trọng dẫn đến tỉ lệ tử vong cao nhất ở con người. Chính vì thế, các thuốc ung thư luôn được nghiên cứu và phát triển từng ngày. Các tế bào ung thư phát triển rất nhanh và khó có khả năng kiểm soát.

Thuốc Herceptin Lyophilized với hoạt chất chính là Trastuzumab tác dụng điều trị bệnh ung thưtheo cơ chế tác động trực tiếp lên bề mặt của các tế bào, ngăn chặn quá trình truyền các chất dẫn truyền hóa học gây kích thích quá trình phát triển của tế bào nên chúng không thể phát triển được. Cơ chế hoạt động chính của thuốc là tác động vào thụ thể HER2 ức chế quá trình thu nhận tín hiệu của tế bào ung thư nên làm ngăn chặn quá trình phát triển của bệnh.

2.2 Chỉ định của thuốc Herceptin 150ml

Trên lâm sàng, thuốc được chỉ định để điều trị trong các trường hợp sau:

Ung thư vú di căn: Có thể dùng kết hợp với các thuốc khác như Paclitaxel hoặc Docetaxel để điều trị bệnh.

Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn đầu, sau quá trình phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị có HER2 dương tính.

Bệnh nhân ung thư dạ dày di căn: Dương tính HER2.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Herceptin IV 440mg - Thuốc điều trị ung thư

3Liều dùng - Cách dùng thuốc Herceptin 150ml

3.1 Liều dùng của thuốc Herceptin 150ml

Liều lượng của thuốc phải được bác sĩ quy định tùy thuộc đối tượng và tình trạng bệnh, bạn có thể tham khảo liều lượng được đề xuất sau:

Truyền hàng tuần:

Liều đầu: truyền tĩnh mạch chậm, liều 4mg/kg trọng lượng.

Liều kế tiếp: truyền tĩnh mạch, mỗi tuần truyền 2mg/kg thể trọng.

Truyền 3 tuần 1 lần:

Liều đầu: 8mg/kg thể trọng

Sau 3 tuần: 6 mg/kg thể trọng.

3.2 Cách dùng thuốc Herceptin 150ml hiệu quả

Thuốc được dùng để tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, không được dùng để uống hoặc tiêm tĩnh mạch hay truyền tĩnh mạch nhanh.

Trước khi dùng thuốc cần phải tiến hành xét nghiệm thử HER2 trước.

Việc dùng thuốc phải được thực hiện bởi bác sĩ, y tá hoặc những người có trình độ chuyên môn. Tuyệt đối không được phép tự ý sử dụng thuốc hoặc thay đổi liều lượng đã được bác sĩ chỉ định.

4Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Herceptin Lyophilized cho những bệnh nhân dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.

Đối với trẻ sơ sinh và người cao tuổi, nên tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định điều trị của bác sĩ, trong quá trình sử dụng thuốc cần có sự giám sát của bác sĩ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bocartin: Công dụng, liều dùng, chống chỉ định

5Tác dụng phụ

Khi bắt đầu sử dụng thuốc lần đầu tiên có thể xảy ra tình trạng sốt ớn lạnh, đau nhức mình mẩy, mệt mỏi, buồn nôn.

Ngoài ra, có thể gặp các tác dụng không mong muốn khác như là:

Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.

Đau lưng, nhiễm trùng, cúm, viêm họng, viêm phổi…

Phản ứng quá mẫn: mẩn ngứa, phát ban…

Ngoài ra, có thể xảy ra các tác dụng phụ trên tim mạch.

Nếu trong quá trình sử dụng thuốc, cơ thể có bất kỳ dấu hiệu lạ nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được hỗ trợ và cấp cứu kịp thời.

6Tương tác

Thuốc Herceptin Lyophilized có thể tương tác với thuốc có chứa Cyclophosphamid hoặc Anthracycline gây ảnh hưởng tác tác dụng của thuốc chính và các thuốc dùng kết hợp khác.

Chính vì thế, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để có cách sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả nhất.

7Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng và tuân thủ tuyệt đối theo hướng dẫn sử dụng của bác sĩ.

Thuốc cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan thận, nếu cần thiết thì phải giảm liều.

Trong quá trình sử dụng thuốc cả bệnh nhân nam và nữ đều không nên có con.

Thuốc không ảnh hưởng tới khả năng lái xe và vận hành máy móc nhưng nếu tình trạng bệnh nặng hơn bạn cần nghỉ ngơi hợp lý.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú để tránh ảnh hưởng đến thai nhi và con nhỏ. Chỉ được phép sử dụng thuốc khi các biện pháp an toàn khác không hiệu quả và phải theo sự hướng dẫn của bác sĩ

7.3 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Không để thuốc nơi có ánh nắng, ẩm ướt hoặc trong tầm với của trẻ.

Thuốc sau khi pha cần phải được sử dụng ngay.

Không dùng các thuốc đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

8Nhà sản xuất

SĐK: VN-10292-10.

Nhà sản xuất: Công ty Roche Diagnostics GmbH, Germany.

Đóng gói: Hộp 1 lọ bột pha tiêm 150mg.